Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cãi nhau" (1)
cãi nhau

Tiếng Anh
Động từfight
Hai đứa trẻ cãi nhau.
The children quarrel.
Từ liên quan "cãi nhau" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cãi nhau" (1)
Hai đứa trẻ cãi nhau.
The children quarrel.
